lư diệp

Học thuật
Thân thiện
lư diệp

Mẹ dùng lư diệp để quét sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • của cây lau: "lư diệp" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ của cây lau, một loại cây thân thảo thường mọcvùng đất ẩm, ven sông, suối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gió thu thổi, lư diệp xào xạc. (Gió mùa thu thổi, lau xào xạc.)
    • Bờ sông phủ đầy lư diệp vàng. (Bờ sông phủ đầy lau vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương cổ điển, "lư diệp" thường được dùng để gợi tả không gian hoang vu, hiu quạnh hoặc nỗi buồn man mác.
    • Chiều , bến lư diệp bay. (Chiều , bến đò xưa lau bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lau: (danh từ) tên gọi phổ biến của loài cây này trong tiếng Việt hiện đại.
  • lau: (cụm danh từ) cách diễn đạt thông dụng, tương đương với "lư diệp".
Từ đồng nghĩa
  • sậy: của cây sậy, một loài cây tương tự cây lau, thường mọc cùng môi trường.
Lưu ý
  • "Lư diệp" một từ Hán Việt ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt hiện đại, " lau" cách gọi thông dụng phổ biến hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, cổ kính.
lư diệp

Mẹ dùng lư diệp để quét sân.

  1. lau