lư diệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá của cây lau: "lư diệp" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ lá của cây lau, một loại cây thân thảo thường mọc ở vùng đất ẩm, ven sông, suối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gió thu thổi, lư diệp xào xạc. (Gió mùa thu thổi, lá lau xào xạc.)
- Bờ sông phủ đầy lư diệp vàng. (Bờ sông phủ đầy lá lau vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương cổ điển, "lư diệp" thường được dùng để gợi tả không gian hoang vu, hiu quạnh hoặc nỗi buồn man mác.
- Chiều tà, bến cũ lư diệp bay. (Chiều tà, bến đò xưa lá lau bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Lau: (danh từ) tên gọi phổ biến của loài cây này trong tiếng Việt hiện đại.
- Lá lau: (cụm danh từ) cách diễn đạt thông dụng, tương đương với "lư diệp".
Từ đồng nghĩa
- Lá sậy: Lá của cây sậy, một loài cây tương tự cây lau, thường mọc cùng môi trường.
Lưu ý
- "Lư diệp" là một từ Hán Việt ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt hiện đại, "lá lau" là cách gọi thông dụng và phổ biến hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, cổ kính.
- lá lau